HSK 7-9
壮
zhuàng形动
khỏe mạnh; làm mạnh
to strengthen; strong; robust; Zhuang ethnic group, the largest ethnic minority in China
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.