HSK 7-9
地步
dìbù名
mức độ; tình cảnh
stage; degree (to which a situation has evolved); a (usu. bad) situation; leeway
事情还没严重到那个地步。
Shì qíng hái méi yán zhòng dào nà ge dì bù.
The situation has not become that serious yet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.