HSK 7-9
哼
hēng动
hừ; ngân nga
to groan; to snort; to hum; to croon
女孩哼着小曲整理旧照片。
Nǚ hái hēng zhe xiǎo qǔ zhěng lǐ jiù zhào piān.
The girl hummed a tune while sorting old photographs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.