HSK 7-9
哄
hǒng动
dỗ; lừa
to deceive; to coax; to amuse (a child)
母亲轻声哄孩子入睡。
Mǔ qīn qing shēng hǒng hái zi rù shuì.
The mother gently coaxed the child to sleep.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.