HSK 7-9
升华
shēnghuá动
thăng hoa; nâng cao
to sublimate; sublimation (physics); to raise to a higher level; to refine
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.