HSK 7-9
分化
fēnhuà动
phân hóa; chia rẽ
to split apart; differentiation
市场需求逐渐发生分化。
Shì chǎng xū qiú zhú jiàn fā shēng fēn huà.
Market demand is gradually differentiating.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.