HSK 7-9
凤凰
fènghuáng名
phượng hoàng
phoenix; see 凤凰县
石柱上刻着展翅的凤凰。
Shí zhù shàng kè zhe zhǎn chì de fèng huáng.
A phoenix with outspread wings is carved on the stone pillar.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.