HSK 7-9
凋谢
diāoxiè动
héo tàn; tàn úa
to wither; to wilt; wizened
秋风一来花朵渐渐凋谢。
Qiū fēng yì lái huā duǒ jiàn jiàn diāo xiè.
The flowers gradually wither when the autumn wind arrives.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.