HSK 1
谢谢
xièxie动
cảm ơn
to thank; thanks; thank you
谢谢你给我这本书。
Xièxie nǐ gěi wǒ zhè běn shū.
Thank you for giving me this book.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.