HSK 7-9
亲生
qīnshēng形
ruột thịt; sinh học
one's own (child) (i.e. one's child by birth); biological (parents); birth (parents)
她终于找到自己的亲生父母。
Tā zhōngyú zhǎodào zìjǐ de qīnshēng fùmǔ.
She finally found her biological parents.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.