HSK 7-9
丛
cóng量
bụi; cụm
cluster; collection; collection of books; thicket
墙角长出一丛小花。
Qiáng jiǎo zhǎng chū yì cóng xiǎo huā.
A cluster of small flowers grew by the wall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.