HSK 6
野生
yěshēng形
hoang dã; mọc tự nhiên
wild; undomesticated
保护区里生活着许多野生动物。
Bǎo hù qū lǐ shēng huó zhe xǔ duō yě shēng dòng wù.
Many wild animals live in the reserve.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.