HSK 6
进化
jìnhuà动
tiến hóa
to evolve (biologically, technologically etc); evolution
人类进化经历了漫长过程。
Rén lèi jìn huà jīng lì le màn cháng guò chéng.
Human evolution went through a long process.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.