HSK 6
评选
píngxuǎn动
bình chọn; tuyển chọn
to select on the basis of a vote or consensus
学校公开评选优秀教师。
Xué xiào gōng kāi píng xuǎn yōu xiù jiào shī.
The school is openly selecting outstanding teachers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.