HSK 6
脂肪
zhīfáng名
chất béo; mỡ
fat (in the body, in a plant, or in food)
这份食品含有较少脂肪。
Zhè fèn shí pǐn hán yǒu jiào shǎo zhī fáng.
This food contains relatively little fat.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.