HSK 6
砖
zhuān名
gạch
brick; tile (floor or wall, not roof)
工人用红砖修建院子的围墙。
Gōng rén yòng hóng zhuān xiū jiàn yuàn zi de wéi qiáng.
Workers built the courtyard wall with red bricks.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.