HSK 6
砍
kǎn动
chặt; đốn
to chop; to cut down; to throw sth at sb
工人正在砍倒那棵枯树。
Gōng rén zhèng zài kǎn dào nà kē kū shù.
The workers are cutting down that dead tree.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.