HSK 6
石油
shíyóu名
dầu mỏ
oil; petroleum
这个国家拥有丰富石油资源。
Zhè ge guó jiā yōng yǒu fēng fù shí yóu zī yuán.
This country has abundant petroleum resources.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.