HSK 6
瞧
qiáo动
nhìn; xem
to look at; to see; to see (a doctor); to visit
你快来瞧这张老照片。
Nǐ kuài lái qiáo zhè zhāng lǎo zhào piān.
Come and look at this old photograph.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.