HSK 6
生命力
shēngmìnglì名
sức sống
vitality
古老文化仍有强大生命力。
Gǔ lǎo wén huà réng yǒu qiáng dà shēng mìng lì.
Ancient culture still has great vitality.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.