HSK 6
文艺
wényì名
văn học nghệ thuật
literature and art
社区周末举办群众文艺演出。
Shè qū zhōu mò jǔ bàn qún zhòng wén yì yǎn chū.
The community holds a public arts performance this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.