HSK 6
打造
dǎzào动
rèn; tạo dựng
to forge (metal); (fig.) to create; to build; to develop
城市准备打造新的文化街区。
Chéng shì zhǔn bèi dǎ zào xīn de wén huà jiē qū.
The city plans to develop a new cultural district.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.