HSK 6
当今
dāngjīn名
hiện nay
the present time; (old) (in reference to the reigning monarch) His Majesty
网络改变了当今社会。
Wǎng luò gǎi biàn le dāng jīn shè huì.
The internet has changed modern society.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.