HSK 6
年度
niándù名
năm; niên độ
year (e.g. school year, fiscal year); annual
公司公布了本年度计划。
Gōng sī gōng bù le běn nián dù jì huà.
The company announced its plan for this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.