HSK 6
传授
chuánshòu动
truyền dạy
to impart; to pass on; to teach
师傅耐心传授修理技术。
Shī fù nài xīn chuán shòu xiū lǐ jì shù.
The master patiently passed on his repair skills.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.