HSK 6
闯
chuǎng动
xông vào; vượt qua
to rush; to charge; to dash; to break through
小狗突然闯进了教室。
Xiǎo gǒu tū rán chuǎng jìn le jiào shì.
A puppy suddenly dashed into the classroom.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.