HSK 6
铜
tóng名
đồng
copper (chemistry); see also 红铜
这把旧壶是用铜制成的。
Zhè bǎ jiù hú shì yòng tóng zhì chéng de.
This old pot is made of copper.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.