HSK 6
野
yě形
hoang dã; đồng quê
field; plain; open space; limit; boundary; rude
那只野猫常在院外寻找食物。
Nà zhǐ yě māo cháng zài yuàn wài xún zhǎo shí wù.
That stray cat often looks for food outside the yard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.