HSK 6
遗址
yízhǐ名
di chỉ; phế tích
ruins; historic relics
考古人员正在清理古城遗址。
Kǎo gǔ rén yuán zhèng zài qīng lǐ gǔ chéng yí zhǐ.
Archaeologists are clearing the ruins of an ancient city.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.