HSK 6
蹲
dūn动
ngồi xổm
to crouch; to squat; to stay (somewhere)
孩子蹲在地上观察蚂蚁。
Hái zi dūn zài dì shàng guān chá mǎ yǐ.
The child squatted on the ground to observe ants.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.