HSK 6
网
wǎng名动
lưới; mạng
net; web; network; to net; to catch with a net
老人把破了的网补好了。
Lǎo rén bǎ pò le de wǎng bǔ hǎo le.
The elderly man repaired the torn net.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.