HSK 6
粥
zhōu名
cháo
congee; gruel; porridge; used in 荤粥
妈妈每天早晨给爷爷煮粥。
Mā ma měi tiān zǎo chen gěi yé ye zhǔ zhōu.
Mom cooks porridge for Grandpa every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.