HSK 6
章
zhāng量
chương; điều
chapter; section; clause; movement (of symphony); seal; badge; surname Zhang
请先阅读报告的最后一章。
Qǐng xiān yuè dú bào gào de zuì hòu yì zhāng.
Please read the final chapter of the report first.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.