HSK 6
生成
shēngchéng动
tạo ra; hình thành
to generate; to produce; to form; to be formed; to come into being; to be born with; to be blessed with
系统会自动生成统计报告。
Xì tǒng huì zì dòng shēng chéng tǒng jì bào gào.
The system automatically generates a statistical report.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.