HSK 6
滴
dī动量
giọt; nhỏ giọt
to drip; to let drip; to apply (eye drops etc); (bound form) a drop (of liquid); classifier for drops of liquid
一滴雨水落在我的手上。
Yì dī yǔ shuǐ luò zài wǒ de shǒu shàng.
A drop of rain landed on my hand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.