HSK 6
显
xiǎn形动
hiện rõ; nổi bật
to make visible; to reveal; prominent; conspicuous
白色文字在黑板上更显清楚。
Bái sè wén zì zài hēi bǎn shàng gèng xiǎn qīng chǔ.
White writing appears clearer on the blackboard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.