HSK 6
文物
wénwù名
di vật văn hóa
cultural relic; historical relic
博物馆正在修复一批珍贵文物。
Bó wù guǎn zhèng zài xiū fù yì pī zhēn guì wén wù.
The museum is restoring a group of precious cultural relics.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.