HSK 6
打交道
dǎ jiāodaogiao thiệp; tiếp xúc
to come into contact with; to have dealings
她经常和外国客户打交道。
Tā jīng cháng hé wài guó kè hù dǎ jiāo dao.
She often deals with clients from other countries.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.