HSK 6
恨
hèn动
hận; căm ghét
to hate; to regret
我不恨他只是感到失望。
Wǒ bú hèn tā zhǐ shì gǎn dào shī wàng.
I do not hate him; I am simply disappointed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.