HSK 6
卷
juàn量名
quyển; bài thi
scroll; volume; book; examination paper; file
老师正在批改学生的试卷。
Lǎo shī zhèng zài pī gǎi xué shēng de shì juàn.
The teacher is marking the students' examination papers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.