HSK 6
动听
dòngtīng形
dễ nghe; hay
pleasant to listen to
她的歌声清楚又动听。
Tā de gē shēng qīng chǔ yòu dòng tīng.
Her singing voice is clear and pleasant.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.