HSK 6
剑
jiàn名
kiếm
double-edged sword; classifier for blows of a sword
墙上挂着一把古老的剑。
Qiáng shàng guà zhe yì bǎ gǔ lǎo de jiàn.
An ancient sword hangs on the wall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.