HSK 6
券
quàn名
phiếu; vé
bond (esp. document split in two, with each party holding one half); contract; deed (i.e. title deeds); ticket
入场券可以在网上购买。
Rù chǎng quàn kě yǐ zài wǎng shàng gòu mǎi.
Admission tickets can be purchased online.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.