HSK 6
初步
chūbù形
bước đầu; sơ bộ
initial; preliminary; tentative
医生已经作出初步判断。
Yī shēng yǐ jīng zuò chū chū bù pàn duàn.
The doctor has made a preliminary assessment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.