HSK 6
井
jǐng名
giếng
a well; neat; orderly; Jing, one of the 28 constellations of Chinese astronomy; surname Jing
村民每天从这口井里取水。
Cūn mín měi tiān cóng zhè kǒu jǐng lǐ qǔ shuǐ.
The villagers draw water from this well every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.