HSK 6
主导
zhǔdǎo动名
chủ đạo; dẫn dắt
leading; dominant; prevailing; to lead
消费需求主导了产品设计方向。
Xiāo fèi xū qiú zhǔ dǎo le chǎn pǐn shè jì fāng xiàng.
Consumer demand guided the direction of product design.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.