HSK 6
中毒
zhòngdú动
trúng độc; ngộ độc
to be poisoned
食用变质食物可能导致中毒。
Shí yòng biàn zhì shí wù kě néng dǎo zhì zhòng dú.
Eating spoiled food may cause poisoning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.