HSK 5
鼓
gǔ名动形
trống; đánh trống; phồng lên
drum; to drum; to strike; to rouse; to bulge
孩子正在学习打鼓。
Hái zi zhèng zài xué xí dǎ gǔ.
The child is learning to play the drum.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.