HSK 5
玫瑰
méigui名
hoa hồng
rugosa rose (shrub) (Rosa rugosa); rose flower
花店门口放着很多玫瑰。
Huā diàn mén kǒu fàng zhe hěn duō méi gui.
There are many roses outside the flower shop.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.