HSK 5
池
chí名
ao; hồ chứa
pond; reservoir; moat; surname Chi
公园水池里有很多鱼。
Gōng yuán shuǐ chí lǐ yǒu hěn duō yú.
There are many fish in the park pond.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.